KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 327: Thiếu Niên - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
260 |
Nguyễn An Nhiên
KTA - King The Art |
|
170 |
Mai Lê Phương Linh
CLB Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
|
072 |
Trương Khánh Ngọc
Lion Team |
Sự kiện 326: Thanh Niên - Hạng FA Standard - F, Q, T, VW, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
108 |
Phạm Gia Tuệ
Sơn Anh Dancesport |
|
107 |
Ngô Tuyết Na
Sơn Anh Dancesport |
Sự kiện 325: Thanh Niên - Hạng A Standard - F, Q, T, VW, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
150 |
(M) Lê Minh Trọng và
(F) Nguyễn Thiên An
AMATA DANCESPORT |
|
268 |
(M) Nguyễn Võ Nhật Hoàng và
(F) Lê Kiều Thúy Vy
Queen Dance Club |
|
154 |
(M) Trần Minh Lộc và
(F) Đồng Xuân Kim Phượng
AMATA DANCESPORT |
Sự kiện 324: Thanh Niên - Hạng A Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
261 |
(M) Lê Trọng Nhân và
(F) Võ Phương Vy
KTA - King The Art |
|
067 |
(M) Trần Lê Quốc Khương và
(F) Trương Khánh Ngọc
Lion Team |
|
083 |
(M) Nguyễn Hoàng Minh và
(F) Trần Vân Khanh
Lion Team |
| 4 | 229 |
(M) Nguyễn Phan Xuân Trường và
(F) Nguyễn Đăng Hải An
Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
| 5 | 068 |
(M) Trần Phạm Minh Huy và
(F) Vũ Phạm La Giang
Lion Team |
Sự kiện 323: Vô Địch - Hạng EO3 Standard - Q (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
150 |
(M) Lê Minh Trọng và
(F) Nguyễn Thiên An
AMATA DANCESPORT |
|
154 |
(M) Trần Minh Lộc và
(F) Đồng Xuân Kim Phượng
AMATA DANCESPORT |
Sự kiện 322: Thanh Niên - Hạng FC Standard - Q, T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
129 |
Ngô Khánh Linh
CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
|
107 |
Ngô Tuyết Na
Sơn Anh Dancesport |
|
166 |
Nguyễn Trung Hiếu
TAIPHUONG DANCSPORT |
Sự kiện 321: Thanh Niên - Hạng F2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
166 |
Nguyễn Trung Hiếu
TAIPHUONG DANCSPORT |
|
112 |
Hồng Ngọc Ngân
Sơn Anh Dancesport |
|
111 |
Trần Tấn Tài
Sơn Anh Dancesport |
Sự kiện 320: Vô Địch - Hạng EO2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
116 |
(M) Nguyễn Hoàng Chương và
(F) Trần Thị Minh Nhân
Sơn Anh Dancesport |
|
186 |
(M) Lương Thanh Phúc và
(F) Nguyễn Thị Thôi
SAGADANCE |
|
156 |
(M) Huỳnh Văn Lộc và
(F) Võ Khánh Giang
AMATA DANCESPORT |
| 4 | 268 |
(M) Nguyễn Võ Nhật Hoàng và
(F) Lê Kiều Thúy Vy
Queen Dance Club |
Sự kiện 319: Thanh Niên - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
166 |
Nguyễn Trung Hiếu
TAIPHUONG DANCSPORT |
|
112 |
Hồng Ngọc Ngân
Sơn Anh Dancesport |
|
111 |
Trần Tấn Tài
Sơn Anh Dancesport |
Sự kiện 318: Vô Địch - Hạng EO1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
150 |
(M) Lê Minh Trọng và
(F) Nguyễn Thiên An
AMATA DANCESPORT |
|
116 |
(M) Nguyễn Hoàng Chương và
(F) Trần Thị Minh Nhân
Sơn Anh Dancesport |
|
186 |
(M) Lương Thanh Phúc và
(F) Nguyễn Thị Thôi
SAGADANCE |
| 4 | 156 |
(M) Huỳnh Văn Lộc và
(F) Võ Khánh Giang
AMATA DANCESPORT |
| 5 | 268 |
(M) Nguyễn Võ Nhật Hoàng và
(F) Lê Kiều Thúy Vy
Queen Dance Club |
