KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 317: Vô Địch - Hạng EO5 Standard - VW (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
150 |
(M) Lê Minh Trọng và
(F) Nguyễn Thiên An
AMATA DANCESPORT |
|
154 |
(M) Trần Minh Lộc và
(F) Đồng Xuân Kim Phượng
AMATA DANCESPORT |
|
268 |
(M) Nguyễn Võ Nhật Hoàng và
(F) Lê Kiều Thúy Vy
Queen Dance Club |
| 4 | 110 |
(M) Nguyễn Thanh Hoàng và
(F) Nguyễn Thị Bích Diệp
Sơn Anh Dancesport |
| 5 | 240 |
(M) Huỳnh Tấn Sanh và
(F) Lê Khánh Tiên
KTA - King The Art |
Sự kiện 316: Thanh Niên - Hạng F5 Standard - VW (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
166 |
Nguyễn Trung Hiếu
TAIPHUONG DANCSPORT |
|
112 |
Hồng Ngọc Ngân
Sơn Anh Dancesport |
|
111 |
Trần Tấn Tài
Sơn Anh Dancesport |
Sự kiện 315: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO5 Standard - VW (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
108 |
Phạm Gia Tuệ
Sơn Anh Dancesport |
|
098 |
Phạm Anh Thư
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
Sự kiện 314: Vô Địch - Hạng EO4 Standard - F (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
150 |
(M) Lê Minh Trọng và
(F) Nguyễn Thiên An
AMATA DANCESPORT |
|
154 |
(M) Trần Minh Lộc và
(F) Đồng Xuân Kim Phượng
AMATA DANCESPORT |
|
268 |
(M) Nguyễn Võ Nhật Hoàng và
(F) Lê Kiều Thúy Vy
Queen Dance Club |
| 4 | 240 |
(M) Huỳnh Tấn Sanh và
(F) Lê Khánh Tiên
KTA - King The Art |
Sự kiện 313: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO4 Standard - F (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
107 |
Ngô Tuyết Na
Sơn Anh Dancesport |
|
099 |
Phan Thanh Minh Ngọc
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
|
098 |
Phạm Anh Thư
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
Sự kiện 312: Thanh Niên - Hạng FD1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
166 |
Nguyễn Trung Hiếu
TAIPHUONG DANCSPORT |
|
112 |
Hồng Ngọc Ngân
Sơn Anh Dancesport |
Sự kiện 311: Thiếu Niên 2 - Hạng FD1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
123 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
100 |
Trương Băng Di
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
|
169 |
Võ Khánh Ngọc
CLB Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
Sự kiện 310: Thanh Niên - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
081 |
Ngô Mỹ Yến
Lion Team |
|
166 |
Nguyễn Trung Hiếu
TAIPHUONG DANCSPORT |
|
233 |
Lưu Hoàng Khả Hân
Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
| 4 | 255 |
Trương Hoàng Thới
Lion Team |
Sự kiện 309: Thanh Niên - Hạng B Latin - C, J, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
229 |
(M) Nguyễn Phan Xuân Trường và
(F) Nguyễn Đăng Hải An
Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
|
068 |
(M) Trần Phạm Minh Huy và
(F) Vũ Phạm La Giang
Lion Team |
Sự kiện 308: Thanh Niên - Hạng F3 Standard - Q (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
166 |
Nguyễn Trung Hiếu
TAIPHUONG DANCSPORT |
|
112 |
Hồng Ngọc Ngân
Sơn Anh Dancesport |
|
111 |
Trần Tấn Tài
Sơn Anh Dancesport |
