KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 246: Thiếu Nhi 1 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
066 |
Trần Ngọc Lam Anh
TRUNG TÂM NGHỆ THUẬT NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
|
235 |
Trần Thị Mai Phương
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì |
Sự kiện 245: Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
123 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
124 |
Phạm Khánh Vân
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
139 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
DT DANCESPORT |
| 4 | 141 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
DT DANCESPORT |
| 5 | 098 |
Phạm Anh Thư
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
| 6 | 041 |
Nguyễn Ngọc Ninh Giang
Lion Team |
Sự kiện 244: Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Latin - C (Bán kết)
| SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|
| 041 |
Nguyễn Ngọc Ninh Giang
Lion Team |
| 098 |
Phạm Anh Thư
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
| 123 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 124 |
Phạm Khánh Vân
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 139 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
DT DANCESPORT |
| 141 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
DT DANCESPORT |
Sự kiện 243: Thiếu Niên 2 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
262 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
Trung tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT TP.HCM |
|
260 |
Nguyễn An Nhiên
KTA - King The Art |
|
175 |
LÊ CÔNG HỮU
Lucie Dance Studio |
| 4 | 078 |
Nguyễn Ngọc Nguyên Sa
Lion Team |
Sự kiện 242: Trung Niên 1 - Hạng FD1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
167 |
Nguyễn thị nguyệt Nga
TAIPHUONG DANCSPORT |
|
011 |
Phương Tường Vi
Phoenix |
Sự kiện 241: Trung Niên 1 - Hạng D1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
186 |
(M) Lương Thanh Phúc và
(F) Nguyễn Thị Thôi
SAGADANCE |
|
155 |
(M) Tăng Cẩm Huy và
(F) Lê Hiệp Hòa
AMATA DANCESPORT |
|
110 |
(M) Nguyễn Thanh Hoàng và
(F) Nguyễn Thị Bích Diệp
Sơn Anh Dancesport |
Sự kiện 240: Trung Niên 1 - Hạng F5 Standard - VW (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
167 |
Nguyễn thị nguyệt Nga
TAIPHUONG DANCSPORT |
|
011 |
Phương Tường Vi
Phoenix |
Sự kiện 239: Trung Niên 1 - Hạng E5 Standard - VW (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
110 |
(M) Nguyễn Thanh Hoàng và
(F) Nguyễn Thị Bích Diệp
Sơn Anh Dancesport |
|
155 |
(M) Tăng Cẩm Huy và
(F) Lê Hiệp Hòa
AMATA DANCESPORT |
Sự kiện 238: Trung Niên 1 - Hạng E4 Standard - F (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
155 |
(M) Tăng Cẩm Huy và
(F) Lê Hiệp Hòa
AMATA DANCESPORT |
|
187 |
(M) Lê Khắc Duy và
(F) Trần Thị Hồng Vân
SAGADANCE |
Sự kiện 237: Trung Niên 1 - Hạng E2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
155 |
(M) Tăng Cẩm Huy và
(F) Lê Hiệp Hòa
AMATA DANCESPORT |
|
110 |
(M) Nguyễn Thanh Hoàng và
(F) Nguyễn Thị Bích Diệp
Sơn Anh Dancesport |
|
187 |
(M) Lê Khắc Duy và
(F) Trần Thị Hồng Vân
SAGADANCE |
