KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 225: Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng D4 Standard - F, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
241 |
(M) Nguyễn Hoàng Tuấn và
(F) Nguyễn Thị Xuân Mai
KTA - King The Art |
|
184 |
(M) LÊ TẤN THIỆN và
(F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA
SAGADANCE |
|
188 |
(M) Lê Thanh Vũ và
(F) Trần Huỳnh Thế Mỹ
SAGADANCE |
Sự kiện 224: Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng D3 Standard - F, T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
241 |
(M) Nguyễn Hoàng Tuấn và
(F) Nguyễn Thị Xuân Mai
KTA - King The Art |
|
184 |
(M) LÊ TẤN THIỆN và
(F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA
SAGADANCE |
|
188 |
(M) Lê Thanh Vũ và
(F) Trần Huỳnh Thế Mỹ
SAGADANCE |
Sự kiện 223: Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng D1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
184 |
(M) LÊ TẤN THIỆN và
(F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA
SAGADANCE |
|
188 |
(M) Lê Thanh Vũ và
(F) Trần Huỳnh Thế Mỹ
SAGADANCE |
Sự kiện 222: Cộng Tổng Tuổi 120 - Hạng E1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
198 |
(M) Cao Hoàng Ba và
(F) Trương Thị Minh
SAGADANCE |
|
163 |
(M) Dư phương và
(F) Lương lê hồng vân
TAIPHUONG DANCSPORT |
Sự kiện 221: Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng E5 Standard - VW (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
241 |
(M) Nguyễn Hoàng Tuấn và
(F) Nguyễn Thị Xuân Mai
KTA - King The Art |
|
184 |
(M) LÊ TẤN THIỆN và
(F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA
SAGADANCE |
Sự kiện 220: Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng E1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
241 |
(M) Nguyễn Hoàng Tuấn và
(F) Nguyễn Thị Xuân Mai
KTA - King The Art |
|
227 |
(M) Quách Xuân Lành và
(F) Phạm Thị Tố Ngân
SAGADANCE |
|
198 |
(M) Cao Hoàng Ba và
(F) Trương Thị Minh
SAGADANCE |
| 4 | 163 |
(M) Dư phương và
(F) Lương lê hồng vân
TAIPHUONG DANCSPORT |
Sự kiện 219: Thiếu Niên 2 - Hạng D3 Latin - R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
230 |
(M) Vũ Đức Thiện và
(F) Trần Tiểu Lâm An
Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
|
182 |
(M) Nguyễn Đình Khôi và
(F) Bùi Nguyễn Phương Mai
HK Dance Center |
|
258 |
(M) Bùi Tấn Phúc và
(F) Đặng Chi Lan
KTA - King The Art |
Sự kiện 218: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
263 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trung tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT TP.HCM |
|
160 |
HOÀNG NHẬT THIÊM KIM
DT DANCESPORT |
|
237 |
Nguyễn Trà An
Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
Sự kiện 217: Thiếu Niên 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
259 |
Phan Kiều Trang
KTA - King The Art |
|
036 |
Ruby Bảo Nguyễn
Lion Team |
|
232 |
Võ Nguyễn Kim Ngân
Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
| 4 | 216 |
Lý Gia Hân
CLB Nink Dancesport |
Sự kiện 216: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
263 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trung tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT TP.HCM |
|
160 |
HOÀNG NHẬT THIÊM KIM
DT DANCESPORT |
|
237 |
Nguyễn Trà An
Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
