SỰ KIỆN DƯỚI 3 VẬN ĐỘNG VIÊN
Nhi Đồng 2 - Hạng E1 Latin (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 208 | (M) TRẦN GIA HƯNG - (F) NGUYỄN NGỌC MINH THƯ | LONG MỸ DANCE CENTER |
| 253 | (M) Nguyễn Phạm Gia Minh - (F) Nguyễn Phúc Gia Ân | Lion Team |
Thiếu Nhi 1 - Hạng FA Latin (S, C, R, P, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 066 | Trần Ngọc Lam Anh | TRUNG TÂM NGHỆ THUẬT NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
| 235 | Trần Thị Mai Phương | Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì |
Thiếu Nhi 1 - Hạng FB Latin (S, C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 237 | Nguyễn Trà An | Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
| 263 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trung tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT TP.HCM |
Thiếu Nhi 1 - Hạng F3 Latin (J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 007 | Đỗ Hoàng My | AG DANCE |
| 138 | LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO | DT DANCESPORT |
Thiếu Nhi 1 - Hạng F4 Latin (S)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 048 | Nguyễn Gia Mỹ | Lion Team |
| 138 | LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO | DT DANCESPORT |
Thiếu Nhi 1 - Hạng F5 Latin (P)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 138 | LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO | DT DANCESPORT |
| 220 | Lê Bình An | TRUNG TÂM NGHỆ THUẬT NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
Thiếu Nhi 1 - Hạng FA Standard (W, T, VW, F, Q)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 066 | Trần Ngọc Lam Anh | TRUNG TÂM NGHỆ THUẬT NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
| 220 | Lê Bình An | TRUNG TÂM NGHỆ THUẬT NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Standard (T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 157 | Đậu Ngọc Diệp | AMATA DANCESPORT |
| 158 | Nguyễn Lê Hồng Ngọc | AMATA DANCESPORT |
Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Standard (T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 123 | Lai Gia Linh | DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 139 | ĐOÀN HOÀNG KIM | DT DANCESPORT |
Thiếu Niên 1 - Hạng FB Latin (S, C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 170 | Mai Lê Phương Linh | CLB Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
| 233 | Lưu Hoàng Khả Hân | Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
Thiếu Niên 2 - Hạng FA Standard (W, T, VW, F, Q)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 129 | Ngô Khánh Linh | CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
| 219 | Trần Linh Đan | TRUNG TÂM NGHỆ THUẬT NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
Thiếu Niên 2 - Hạng F2 Standard (T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 100 | Trương Băng Di | CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
| 169 | Võ Khánh Ngọc | CLB Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
Thiếu Niên 2 - Hạng E2 Latin (R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 069 | (M) Trương Gia Khiêm - (F) Đặng Nguyễn An Nhiên | Lion Team |
| 182 | (M) Nguyễn Đình Khôi - (F) Bùi Nguyễn Phương Mai | HK Dance Center |
Trước Thanh Niên - Hạng F4 Latin (S)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 078 | Nguyễn Ngọc Nguyên Sa | Lion Team |
| 232 | Võ Nguyễn Kim Ngân | Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
Trước Thanh Niên - Hạng B Latin (S, C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 068 | (M) Trần Phạm Minh Huy - (F) Vũ Phạm La Giang | Lion Team |
| 230 | (M) Vũ Đức Thiện - (F) Trần Tiểu Lâm An | Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
Trước Thanh Niên - Hạng C Latin (C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 068 | (M) Trần Phạm Minh Huy - (F) Vũ Phạm La Giang | Lion Team |
| 230 | (M) Vũ Đức Thiện - (F) Trần Tiểu Lâm An | Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
Trước Thanh Niên - Hạng E3 Latin (J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 183 | (M) Nguyễn trung hiếu - (F) Hồ thị hồng yến | TAIPHUONG DANCSPORT |
| 229 | (M) Nguyễn Phan Xuân Trường - (F) Nguyễn Đăng Hải An | Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
Thanh Niên - Hạng FA Standard (W, T, VW, F, Q)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 107 | Ngô Tuyết Na | Sơn Anh Dancesport |
| 108 | Phạm Gia Tuệ | Sơn Anh Dancesport |
Thanh Niên - Hạng FD1 Standard (W, T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 112 | Hồng Ngọc Ngân | Sơn Anh Dancesport |
| 166 | Nguyễn Trung Hiếu | TAIPHUONG DANCSPORT |
Thanh Niên - Hạng B Latin (S, C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 068 | (M) Trần Phạm Minh Huy - (F) Vũ Phạm La Giang | Lion Team |
| 229 | (M) Nguyễn Phan Xuân Trường - (F) Nguyễn Đăng Hải An | Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
Thanh Niên - Hạng C Latin (C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 068 | (M) Trần Phạm Minh Huy - (F) Vũ Phạm La Giang | Lion Team |
| 229 | (M) Nguyễn Phan Xuân Trường - (F) Nguyễn Đăng Hải An | Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
Thanh Niên - Hạng E2 Latin (R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 181 | (M) Võ Hoàng Phúc - (F) Thái Gia Linh | HK Dance Center |
| 256 | (M) Trương Hoàng Thới - (F) Huỳnh Ngọc Mai | Lion Team |
Thanh Niên - Hạng D1 Standard (W, T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 156 | (M) Huỳnh Văn Lộc - (F) Võ Khánh Giang | AMATA DANCESPORT |
| 240 | (M) Huỳnh Tấn Sanh - (F) Lê Khánh Tiên | KTA - King The Art |
Trung Niên 1 - Hạng FB Latin (S, C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 011 | Phương Tường Vi | Phoenix |
| 147 | Tạ Thị Thu Trang | Phongngandancesport |
Trung Niên 1 - Hạng FC Latin (C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 011 | Phương Tường Vi | Phoenix |
| 147 | Tạ Thị Thu Trang | Phongngandancesport |
Trung Niên 1 - Hạng FD1 Latin (C, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 009 | Trần Thị Mỹ Thanh | UMI Dance |
| 147 | Tạ Thị Thu Trang | Phongngandancesport |
Trung Niên 1 - Hạng FD3 Latin (S, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 009 | Trần Thị Mỹ Thanh | UMI Dance |
| 147 | Tạ Thị Thu Trang | Phongngandancesport |
Trung Niên 1 - Hạng FD4 Latin (S, C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 009 | Trần Thị Mỹ Thanh | UMI Dance |
| 147 | Tạ Thị Thu Trang | Phongngandancesport |
Trung Niên 1 - Hạng F1 Latin (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 009 | Trần Thị Mỹ Thanh | UMI Dance |
| 167 | Nguyễn thị nguyệt Nga | TAIPHUONG DANCSPORT |
Trung Niên 1 - Hạng FD1 Standard (W, T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 011 | Phương Tường Vi | Phoenix |
| 167 | Nguyễn thị nguyệt Nga | TAIPHUONG DANCSPORT |
Trung Niên 1 - Hạng F5 Standard (VW)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 011 | Phương Tường Vi | Phoenix |
| 167 | Nguyễn thị nguyệt Nga | TAIPHUONG DANCSPORT |
Trung Niên 1 - Hạng B Latin (S, C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 213 | (M) Đỗ Ngọc Nghĩa - (F) Nguyễn Thị Loan Anh | Phongngandancesport |
| 269 | (M) Trần Minh Tuệ - (F) Nguyễn thị Ngọc Trâm | Queen Dance Club |
Trung Niên 1 - Hạng D1 Latin (C, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 135 | (M) Tăng Hồng Phước - (F) Tô Thị Trang Đài | TAIPHUONG DANCSPORT |
| 197 | (M) Nguyễn Văn Lộc - (F) Tạ Thị Thu Trang | Phongngandancesport |
Trung Niên 1 - Hạng E4 Standard (F)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 155 | (M) Tăng Cẩm Huy - (F) Lê Hiệp Hòa | AMATA DANCESPORT |
| 187 | (M) Lê Khắc Duy - (F) Trần Thị Hồng Vân | SAGADANCE |
Trung Niên 1 - Hạng E5 Standard (VW)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 110 | (M) Nguyễn Thanh Hoàng - (F) Nguyễn Thị Bích Diệp | Sơn Anh Dancesport |
| 155 | (M) Tăng Cẩm Huy - (F) Lê Hiệp Hòa | AMATA DANCESPORT |
Trung Niên 2 - Hạng A Latin (S, C, R, P, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 145 | (M) Châu Hồng Phương - (F) Phạm Thị Thanh Nhuần | Phongngandancesport |
| 189 | (M) Võ Ngô Tất Vinh - (F) Dương Thị Thảo nguyên | TAIPHUONG DANCSPORT |
Trung Niên 2 - Hạng C Latin (C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 145 | (M) Châu Hồng Phương - (F) Phạm Thị Thanh Nhuần | Phongngandancesport |
| 189 | (M) Võ Ngô Tất Vinh - (F) Dương Thị Thảo nguyên | TAIPHUONG DANCSPORT |
Trung Niên 2 - Hạng D1 Latin (C, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 191 | (M) Phan Hữu Duy - (F) Nguyễn Thị Thu Hằng | AMATA DANCESPORT |
| 197 | (M) Nguyễn Văn Lộc - (F) Tạ Thị Thu Trang | Phongngandancesport |
Trung Niên 2 - Hạng D3 Latin (S, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 135 | (M) Tăng Hồng Phước - (F) Tô Thị Trang Đài | TAIPHUONG DANCSPORT |
| 191 | (M) Phan Hữu Duy - (F) Nguyễn Thị Thu Hằng | AMATA DANCESPORT |
Trung Niên 2 - Hạng E1 Standard (W)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 198 | (M) Cao Hoàng Ba - (F) Trương Thị Minh | SAGADANCE |
| 227 | (M) Quách Xuân Lành - (F) Phạm Thị Tố Ngân | SAGADANCE |
Trung Niên 2 - Hạng E5 Standard (VW)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 106 | (M) Ninh Văn Thành - (F) Hứa Hương Giang | Sơn Anh Dancesport |
| 184 | (M) LÊ TẤN THIỆN - (F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA | SAGADANCE |
Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO5 Standard (VW)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 098 | Phạm Anh Thư | CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
| 108 | Phạm Gia Tuệ | Sơn Anh Dancesport |
Vô Địch Trung Niên - Hạng EO4 Latin (S)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 189 | (M) Võ Ngô Tất Vinh - (F) Dương Thị Thảo nguyên | TAIPHUONG DANCSPORT |
| 213 | (M) Đỗ Ngọc Nghĩa - (F) Nguyễn Thị Loan Anh | Phongngandancesport |
Vô Địch Trung Niên - Hạng EO5 Standard (VW)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 106 | (M) Ninh Văn Thành - (F) Hứa Hương Giang | Sơn Anh Dancesport |
| 184 | (M) LÊ TẤN THIỆN - (F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA | SAGADANCE |
Vô Địch - Hạng EO3 Standard (Q)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 150 | (M) Lê Minh Trọng - (F) Nguyễn Thiên An | AMATA DANCESPORT |
| 154 | (M) Trần Minh Lộc - (F) Đồng Xuân Kim Phượng | AMATA DANCESPORT |
Cộng Tổng Tuổi 85 - Hạng A Latin (S, C, R, P, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 135 | (M) Tăng Hồng Phước - (F) Tô Thị Trang Đài | TAIPHUONG DANCSPORT |
| 145 | (M) Châu Hồng Phương - (F) Phạm Thị Thanh Nhuần | Phongngandancesport |
Cộng Tổng Tuổi 85 - Hạng C Latin (C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 145 | (M) Châu Hồng Phương - (F) Phạm Thị Thanh Nhuần | Phongngandancesport |
| 189 | (M) Võ Ngô Tất Vinh - (F) Dương Thị Thảo nguyên | TAIPHUONG DANCSPORT |
Cộng Tổng Tuổi 85 - Hạng D1 Latin (C, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 163 | (M) Dư phương - (F) Lương lê hồng vân | TAIPHUONG DANCSPORT |
| 197 | (M) Nguyễn Văn Lộc - (F) Tạ Thị Thu Trang | Phongngandancesport |
Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng D1 Standard (W, T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 184 | (M) LÊ TẤN THIỆN - (F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA | SAGADANCE |
| 188 | (M) Lê Thanh Vũ - (F) Trần Huỳnh Thế Mỹ | SAGADANCE |
Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng E5 Standard (VW)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 184 | (M) LÊ TẤN THIỆN - (F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA | SAGADANCE |
| 241 | (M) Nguyễn Hoàng Tuấn - (F) Nguyễn Thị Xuân Mai | KTA - King The Art |
Cộng Tổng Tuổi 120 - Hạng E1 Standard (W)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 163 | (M) Dư phương - (F) Lương lê hồng vân | TAIPHUONG DANCSPORT |
| 198 | (M) Cao Hoàng Ba - (F) Trương Thị Minh | SAGADANCE |
Thầy Trò Thanh - Thiếu Niên - Hạng D1 Latin (C, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 181 | (M) Võ Hoàng Phúc - (F) Thái Gia Linh | HK Dance Center |
| 256 | (M) Trương Hoàng Thới - (F) Huỳnh Ngọc Mai | Lion Team |
Thầy Trò Trung Niên - Hạng E1 Standard (W)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 198 | (M) Cao Hoàng Ba - (F) Trương Thị Minh | SAGADANCE |
| 241 | (M) Nguyễn Hoàng Tuấn - (F) Nguyễn Thị Xuân Mai | KTA - King The Art |
Beginner Trung Niên - Hạng E1 Latin (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 117 | (M) Nguyễn văn tùng - (F) Lý thu Dung | Calivn dancesport |
| 191 | (M) Phan Hữu Duy - (F) Nguyễn Thị Thu Hằng | AMATA DANCESPORT |
Showdance Thiếu Niên (SD)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 206 | Nhóm 2 | Huyền Đào Dance Club |
Showdance Thanh Trung niên (SD)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 136 | DUG Crew | DUG Crew |
| 162 | Undercat | DUG Crew |
Đồng Diễn Thiếu Niên (DD)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 014 | Múa Trung Hoa | BÁCH VŨ STUDIO |
Đồng diễn Thanh Trung niên (DD)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 164 | SamBa- Rum Ba- Cha cha TaiphuongDancesport | TAIPHUONG DANCSPORT |
Linedance Thanh niên (LD)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 004 | DUG Crew | DUG Crew |
Linedance Trung Niên (LD)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 192 | RUMBA -CHA CHA | AMATA DANCESPORT |
Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 200 | LÊ NGỌC | LONG MỸ DANCE CENTER |
| 239 | Lê Hồ Khánh Như | Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì |
Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng FD1 Latin (C, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 201 | NGUYỄN NGỌC MINH THƯ | LONG MỸ DANCE CENTER |
| 236 | Đinh Nguyễn Thảo Nguyên | Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì |
Hạng Phong Trào - Thanh Niên - Hạng FO1 Latin - Nhóm 1 (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 045 | Quách Tú Khanh | Lion Team |
| 271 | THÁI NHÃ LINH | Lucie Dance Studio |
Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng FO2 Latin - Nhóm 1 (R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 030 | Nguyễn Phúc An Nhi | Lion Team |
| 210 | TRẦN GIA HƯNG | LONG MỸ DANCE CENTER |
Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 279 | Park Hyewon | CLB Future Star |
| 288 | Nguyễn Minh Anh | Grace Dance Academy |
Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng E1 Latin (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 208 | (M) TRẦN GIA HƯNG - (F) NGUYỄN NGỌC MINH THƯ | LONG MỸ DANCE CENTER |
| 253 | (M) Nguyễn Phạm Gia Minh - (F) Nguyễn Phúc Gia Ân | Lion Team |
Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 (C, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 280 | Lê Minh Thư | CLB Nink Dancesport |
| 287 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Linh | Trung Tâm Thanh Thiếu Niên Miền Nam-HK DanceSport |
Hạng Phong Trào - Trước Thanh Niên - Hạng F2 Latin (R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 270 | Lê Nguyễn Huyền Trang | Lion Team |
| 289 | Nguyễn Lê Gia Hân | K DANCE ART CENTER |
Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FB Latin (S, C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 138 | LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO | DT DANCESPORT |
| 263 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trung tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT TP.HCM |
Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FB Latin - Nhóm 1 (S, C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 052 | Phạm Minh Phúc | Lion Team |
| 263 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trung tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT TP.HCM |
Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng F2 Latin - Nhóm 1 (R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 265 | Nguyễn Linh Chi | Trung tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT TP.HCM |
| 285 | Vũ Nguyễn Thiên Ngân | Trung Tâm Thanh Thiếu Niên Miền Nam-HK DanceSport |
Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FC Latin - Nhóm 1 (C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 267 | Lê Sao Khuê | Grace Dance Academy |
| 286 | Nguyễn Ngọc Như | CLB Nink Dancesport |
Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 (C, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 080 | Đặng Nguyễn An Nhiên | Lion Team |
| 138 | LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO | DT DANCESPORT |
Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F2 Latin (R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 171 | Lê Tú Anh | CLB Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
| 283 | Nguyễn Trần Tuệ An | CLB Nink Dancesport |
Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng F4 Latin - Nhóm 2 (S)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 120 | Hoàng Bảo Khang | DUG Crew |
| 291 | Nguyễn Trang Thảo My | Lion Team |
Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng F4 Latin - Nhóm 3 (S)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 002 | Lê Bảo Trân | DUG Crew |
| 026 | Trịnh Lê Minh vy | Lion Team |
Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng F4 Latin - Nhóm 4 (S)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 001 | Hồ Nguyễn Thiên An | DUG Crew |
| 028 | Ngô Xuân Nhi | Lion Team |
Đồng Diễn Nhi Đồng Thiếu Nhi - Nhóm 6 (DD)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 133 | Mashup mặt trời bóng tối | CLB Hải Âu Sport's |
| 137 | Nhảy Hiện Đại Nhóm 1 | Huyền Đào Dance Club |
