KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 256: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
170 |
Mai Lê Phương Linh
CLB Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
|
260 |
Nguyễn An Nhiên
KTA - King The Art |
|
079 |
Nguyễn Lữ Như Ngọc
Lion Team |
| 4 | 144 |
LÊ NGỌC THIÊN HÀ
DT DANCESPORT |
| 5 | 081 |
Ngô Mỹ Yến
Lion Team |
| 6 | 008 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trân
UMI Dance |
Sự kiện 255: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
124 |
Phạm Khánh Vân
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
143 |
DƯƠNG THÁI HÀ
DT DANCESPORT |
|
139 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
DT DANCESPORT |
| 4 | 172 |
Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh
Lucie Dance Studio |
| 5 | 173 |
Mai Bảo Ngọc
Lucie Dance Studio |
| 6 | 010 |
Võ Hoài An Nhiên
UMI Dance |
Sự kiện 254: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
170 |
Mai Lê Phương Linh
CLB Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
|
072 |
Trương Khánh Ngọc
Lion Team |
|
079 |
Nguyễn Lữ Như Ngọc
Lion Team |
| 4 | 144 |
LÊ NGỌC THIÊN HÀ
DT DANCESPORT |
| 5 | 081 |
Ngô Mỹ Yến
Lion Team |
| 6 | 008 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trân
UMI Dance |
Sự kiện 253: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
143 |
DƯƠNG THÁI HÀ
DT DANCESPORT |
|
124 |
Phạm Khánh Vân
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
080 |
Đặng Nguyễn An Nhiên
Lion Team |
Sự kiện 252: Trung Niên 1 - Hạng A Standard - F, Q, T, VW, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
131 |
(M) Huỳnh minh Đức và
(F) Đồng thị kim Liên
PhongTuyền Dancesport Q7 |
|
116 |
(M) Nguyễn Hoàng Chương và
(F) Trần Thị Minh Nhân
Sơn Anh Dancesport |
|
185 |
(M) VĂN HOÀNG ANH và
(F) BÙI THỊ HƯƠNG
SAGADANCE |
Sự kiện 251: Vô Địch Trung Niên - Hạng EO5 Standard - VW (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
184 |
(M) LÊ TẤN THIỆN và
(F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA
SAGADANCE |
|
106 |
(M) Ninh Văn Thành và
(F) Hứa Hương Giang
Sơn Anh Dancesport |
Sự kiện 250: Vô Địch Trung Niên - Hạng EO4 Standard - F (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
131 |
(M) Huỳnh minh Đức và
(F) Đồng thị kim Liên
PhongTuyền Dancesport Q7 |
|
185 |
(M) VĂN HOÀNG ANH và
(F) BÙI THỊ HƯƠNG
SAGADANCE |
|
187 |
(M) Lê Khắc Duy và
(F) Trần Thị Hồng Vân
SAGADANCE |
| 4 | 106 |
(M) Ninh Văn Thành và
(F) Hứa Hương Giang
Sơn Anh Dancesport |
Sự kiện 249: Vô Địch Trung Niên - Hạng EO2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
131 |
(M) Huỳnh minh Đức và
(F) Đồng thị kim Liên
PhongTuyền Dancesport Q7 |
|
116 |
(M) Nguyễn Hoàng Chương và
(F) Trần Thị Minh Nhân
Sơn Anh Dancesport |
|
187 |
(M) Lê Khắc Duy và
(F) Trần Thị Hồng Vân
SAGADANCE |
Sự kiện 248: Vô Địch Trung Niên - Hạng EO1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
131 |
(M) Huỳnh minh Đức và
(F) Đồng thị kim Liên
PhongTuyền Dancesport Q7 |
|
185 |
(M) VĂN HOÀNG ANH và
(F) BÙI THỊ HƯƠNG
SAGADANCE |
|
110 |
(M) Nguyễn Thanh Hoàng và
(F) Nguyễn Thị Bích Diệp
Sơn Anh Dancesport |
Sự kiện 247: Trước Thanh Niên - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
262 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
Trung tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT TP.HCM |
|
079 |
Nguyễn Lữ Như Ngọc
Lion Team |
|
175 |
LÊ CÔNG HỮU
Lucie Dance Studio |
| 4 | 072 |
Trương Khánh Ngọc
Lion Team |
