KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 286: Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
098 |
Phạm Anh Thư
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
|
123 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
109 |
Trần Trâm Anh
Sơn Anh Dancesport |
| 4 | 124 |
Phạm Khánh Vân
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 5 | 099 |
Phan Thanh Minh Ngọc
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
Sự kiện 285: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
097 |
Chu Phương Tâm
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
|
124 |
Phạm Khánh Vân
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
141 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
DT DANCESPORT |
| 4 | 157 |
Đậu Ngọc Diệp
AMATA DANCESPORT |
| 5 | 158 |
Nguyễn Lê Hồng Ngọc
AMATA DANCESPORT |
Sự kiện 284: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
097 |
Chu Phương Tâm
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
|
124 |
Phạm Khánh Vân
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
139 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
DT DANCESPORT |
| 4 | 141 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
DT DANCESPORT |
| 5 | 221 |
Nguyễn Minh Phi
TRUNG TÂM NGHỆ THUẬT NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
Sự kiện 283: Thiếu Niên 2 - Hạng F2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
100 |
Trương Băng Di
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
|
169 |
Võ Khánh Ngọc
CLB Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
Sự kiện 282: Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
123 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
139 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
DT DANCESPORT |
Sự kiện 281: Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
157 |
Đậu Ngọc Diệp
AMATA DANCESPORT |
|
158 |
Nguyễn Lê Hồng Ngọc
AMATA DANCESPORT |
Sự kiện 280: Vô Địch - Hạng EO3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
261 |
(M) Lê Trọng Nhân và
(F) Võ Phương Vy
KTA - King The Art |
|
067 |
(M) Trần Lê Quốc Khương và
(F) Trương Khánh Ngọc
Lion Team |
|
083 |
(M) Nguyễn Hoàng Minh và
(F) Trần Vân Khanh
Lion Team |
| 4 | 229 |
(M) Nguyễn Phan Xuân Trường và
(F) Nguyễn Đăng Hải An
Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
Sự kiện 279: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
170 |
Mai Lê Phương Linh
CLB Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
|
259 |
Phan Kiều Trang
KTA - King The Art |
|
079 |
Nguyễn Lữ Như Ngọc
Lion Team |
| 4 | 144 |
LÊ NGỌC THIÊN HÀ
DT DANCESPORT |
Sự kiện 278: Thanh Niên - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
234 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh
Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM |
|
176 |
LÊ NGỌC BẢO NGÂN
Lucie Dance Studio |
|
081 |
Ngô Mỹ Yến
Lion Team |
| 4 | 008 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trân
UMI Dance |
Sự kiện 277: Thiếu Niên 2 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
182 |
(M) Nguyễn Đình Khôi và
(F) Bùi Nguyễn Phương Mai
HK Dance Center |
|
069 |
(M) Trương Gia Khiêm và
(F) Đặng Nguyễn An Nhiên
Lion Team |
