KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 266: Thiếu Niên 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
040 |
Nguyễn Trần Bảo Trân
Lion Team |
|
043 |
Lê Lan Phương
Lion Team |
|
082 |
Nguyễn Khánh Ngân
Lion Team |
| 4 | 036 |
Ruby Bảo Nguyễn
Lion Team |
| 5 | 292 |
Nguyễn Ngọc Linh Nhi
CLB Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
| 6 | 062 |
Nguyễn Thanh Ngọc Minh
Lion Team |
Sự kiện 265: Thiếu Niên 2 - Hạng D4 Latin - C, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
182 |
(M) Nguyễn Đình Khôi và
(F) Bùi Nguyễn Phương Mai
HK Dance Center |
|
258 |
(M) Bùi Tấn Phúc và
(F) Đặng Chi Lan
KTA - King The Art |
|
254 |
(M) Trương Gia Khiêm và
(F) Nguyễn Linh Đan
Lion Team |
Sự kiện 264: Thiếu Niên 1 - Hạng FD4 Latin - C, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
141 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
DT DANCESPORT |
|
041 |
Nguyễn Ngọc Ninh Giang
Lion Team |
|
026 |
Trịnh Lê Minh vy
Lion Team |
Sự kiện 263: Vô Địch - Hạng EO5 Latin - P (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
261 |
(M) Lê Trọng Nhân và
(F) Võ Phương Vy
KTA - King The Art |
|
230 |
(M) Vũ Đức Thiện và
(F) Trần Tiểu Lâm An
Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
|
067 |
(M) Trần Lê Quốc Khương và
(F) Trương Khánh Ngọc
Lion Team |
| 4 | 083 |
(M) Nguyễn Hoàng Minh và
(F) Trần Vân Khanh
Lion Team |
Sự kiện 262: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO5 Latin - P (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
170 |
Mai Lê Phương Linh
CLB Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
|
260 |
Nguyễn An Nhiên
KTA - King The Art |
|
072 |
Trương Khánh Ngọc
Lion Team |
| 4 | 079 |
Nguyễn Lữ Như Ngọc
Lion Team |
| 5 | 144 |
LÊ NGỌC THIÊN HÀ
DT DANCESPORT |
Sự kiện 261: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO5 Latin - P (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
124 |
Phạm Khánh Vân
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
143 |
DƯƠNG THÁI HÀ
DT DANCESPORT |
|
173 |
Mai Bảo Ngọc
Lucie Dance Studio |
Sự kiện 260: Vô Địch - Hạng EO4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
261 |
(M) Lê Trọng Nhân và
(F) Võ Phương Vy
KTA - King The Art |
|
230 |
(M) Vũ Đức Thiện và
(F) Trần Tiểu Lâm An
Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
|
067 |
(M) Trần Lê Quốc Khương và
(F) Trương Khánh Ngọc
Lion Team |
| 4 | 083 |
(M) Nguyễn Hoàng Minh và
(F) Trần Vân Khanh
Lion Team |
Sự kiện 259: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
170 |
Mai Lê Phương Linh
CLB Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
|
072 |
Trương Khánh Ngọc
Lion Team |
|
079 |
Nguyễn Lữ Như Ngọc
Lion Team |
| 4 | 144 |
LÊ NGỌC THIÊN HÀ
DT DANCESPORT |
| 5 | 234 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh
Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM |
| 6 | 175 |
LÊ CÔNG HỮU
Lucie Dance Studio |
| 7 | 081 |
Ngô Mỹ Yến
Lion Team |
Sự kiện 258: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
124 |
Phạm Khánh Vân
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
141 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
DT DANCESPORT |
|
172 |
Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh
Lucie Dance Studio |
| 4 | 173 |
Mai Bảo Ngọc
Lucie Dance Studio |
Sự kiện 257: Vô Địch - Hạng EO2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
261 |
(M) Lê Trọng Nhân và
(F) Võ Phương Vy
KTA - King The Art |
|
067 |
(M) Trần Lê Quốc Khương và
(F) Trương Khánh Ngọc
Lion Team |
|
083 |
(M) Nguyễn Hoàng Minh và
(F) Trần Vân Khanh
Lion Team |
| 4 | 229 |
(M) Nguyễn Phan Xuân Trường và
(F) Nguyễn Đăng Hải An
Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
