KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 307: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO3 Standard - Q (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
129 |
Ngô Khánh Linh
CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
|
107 |
Ngô Tuyết Na
Sơn Anh Dancesport |
|
166 |
Nguyễn Trung Hiếu
TAIPHUONG DANCSPORT |
| 4 | 098 |
Phạm Anh Thư
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
Sự kiện 306: Thanh Niên - Hạng E2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
110 |
(M) Nguyễn Thanh Hoàng và
(F) Nguyễn Thị Bích Diệp
Sơn Anh Dancesport |
|
156 |
(M) Huỳnh Văn Lộc và
(F) Võ Khánh Giang
AMATA DANCESPORT |
|
240 |
(M) Huỳnh Tấn Sanh và
(F) Lê Khánh Tiên
KTA - King The Art |
Sự kiện 305: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
108 |
Phạm Gia Tuệ
Sơn Anh Dancesport |
|
129 |
Ngô Khánh Linh
CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
|
099 |
Phan Thanh Minh Ngọc
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
| 4 | 098 |
Phạm Anh Thư
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
| 5 | 100 |
Trương Băng Di
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
| 6 | 166 |
Nguyễn Trung Hiếu
TAIPHUONG DANCSPORT |
Sự kiện 304: Thanh Niên - Hạng E1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
110 |
(M) Nguyễn Thanh Hoàng và
(F) Nguyễn Thị Bích Diệp
Sơn Anh Dancesport |
|
156 |
(M) Huỳnh Văn Lộc và
(F) Võ Khánh Giang
AMATA DANCESPORT |
|
240 |
(M) Huỳnh Tấn Sanh và
(F) Lê Khánh Tiên
KTA - King The Art |
Sự kiện 303: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
129 |
Ngô Khánh Linh
CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
|
107 |
Ngô Tuyết Na
Sơn Anh Dancesport |
|
100 |
Trương Băng Di
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
| 4 | 098 |
Phạm Anh Thư
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
| 5 | 099 |
Phan Thanh Minh Ngọc
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
Sự kiện 302: Thanh Niên - Hạng D1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
156 |
(M) Huỳnh Văn Lộc và
(F) Võ Khánh Giang
AMATA DANCESPORT |
|
240 |
(M) Huỳnh Tấn Sanh và
(F) Lê Khánh Tiên
KTA - King The Art |
Sự kiện 301: Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
098 |
Phạm Anh Thư
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
|
099 |
Phan Thanh Minh Ngọc
CLB Dancesport NVHLĐTPCT |
|
124 |
Phạm Khánh Vân
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
Sự kiện 300: Trước Thanh Niên - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
078 |
Nguyễn Ngọc Nguyên Sa
Lion Team |
|
232 |
Võ Nguyễn Kim Ngân
Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu Thể Thao Lâm Đồng |
Sự kiện 298: Thiếu Niên 2 - Hạng FA Standard - F, Q, T, VW, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
129 |
Ngô Khánh Linh
CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
|
219 |
Trần Linh Đan
TRUNG TÂM NGHỆ THUẬT NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
Sự kiện 297: Thiếu Nhi 1 - Hạng FA Standard - F, Q, T, VW, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
066 |
Trần Ngọc Lam Anh
TRUNG TÂM NGHỆ THUẬT NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
|
220 |
Lê Bình An
TRUNG TÂM NGHỆ THUẬT NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
