KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 155: Nhi Đồng 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
215 |
Nguyễn Minh Châu
CLB Nink Dancesport |
|
236 |
Đinh Nguyễn Thảo Nguyên
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì |
|
209 |
Nguyễn Ngọc Huyền
Vĩnh Long DanceCenter |
Sự kiện 154: Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
143 |
DƯƠNG THÁI HÀ
DT DANCESPORT |
|
267 |
Lê Sao Khuê
Grace Dance Academy |
|
076 |
Trương Gia Khiêm
Lion Team |
| 4 | 041 |
Nguyễn Ngọc Ninh Giang
Lion Team |
Sự kiện 153: Nhi Đồng 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
215 |
Nguyễn Minh Châu
CLB Nink Dancesport |
|
236 |
Đinh Nguyễn Thảo Nguyên
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì |
|
201 |
NGUYỄN NGỌC MINH THƯ
LONG MỸ DANCE CENTER |
| 4 | 210 |
TRẦN GIA HƯNG
LONG MỸ DANCE CENTER |
| 5 | 171 |
Lê Tú Anh
CLB Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
| 6 | 006 |
Nguyễn Minh Anh
AG DANCE |
Sự kiện 152: Trung Niên 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
011 |
Phương Tường Vi
Phoenix |
|
147 |
Tạ Thị Thu Trang
Phongngandancesport |
Sự kiện 151: Cộng Tổng Tuổi 85 - Hạng C Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
189 |
(M) Võ Ngô Tất Vinh và
(F) Dương Thị Thảo nguyên
TAIPHUONG DANCSPORT |
|
145 |
(M) Châu Hồng Phương và
(F) Phạm Thị Thanh Nhuần
Phongngandancesport |
Sự kiện 150: Trung Niên 3 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
117 |
(M) Nguyễn văn tùng và
(F) Lý thu Dung
Calivn dancesport |
|
163 |
(M) Dư phương và
(F) Lương lê hồng vân
TAIPHUONG DANCSPORT |
|
273 |
(M) Nguyễn Phi Hùng và
(F) Thu Nhuận
Clb Sao Việt |
Sự kiện 149: Trung Niên 2 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
197 |
(M) Nguyễn Văn Lộc và
(F) Tạ Thị Thu Trang
Phongngandancesport |
|
191 |
(M) Phan Hữu Duy và
(F) Nguyễn Thị Thu Hằng
AMATA DANCESPORT |
Sự kiện 148: Cộng Tổng Tuổi 85 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
197 |
(M) Nguyễn Văn Lộc và
(F) Tạ Thị Thu Trang
Phongngandancesport |
|
163 |
(M) Dư phương và
(F) Lương lê hồng vân
TAIPHUONG DANCSPORT |
Sự kiện 147: Thầy Trò Thanh - Thiếu Niên - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
181 |
(M) Võ Hoàng Phúc và
(F) Thái Gia Linh
HK Dance Center |
|
256 |
(M) Trương Hoàng Thới và
(F) Huỳnh Ngọc Mai
Lion Team |
Sự kiện 146: Vô Địch Trung Niên - Hạng EO2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
213 |
(M) Đỗ Ngọc Nghĩa và
(F) Nguyễn Thị Loan Anh
Phongngandancesport |
|
189 |
(M) Võ Ngô Tất Vinh và
(F) Dương Thị Thảo nguyên
TAIPHUONG DANCSPORT |
|
117 |
(M) Nguyễn văn tùng và
(F) Lý thu Dung
Calivn dancesport |
